Ural II (Thanh niên)
Nga
Ural II (Thanh niên) Resultados mais recentes
Ural II (Thanh niên) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ural II (Thanh niên) ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Ural II (Thanh niên) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) không ghi được bàn trong 20% tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Bàn thua
Ural II (Thanh niên) để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) để thủng lưới trung bình 1.90 bàn mỗi trận
Ural II (Thanh niên) đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ural II (Thanh niên) đã tham gia trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Ural II (Thanh niên) tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Ural II (Thanh niên) tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
CDG thống kê
Ural II (Thanh niên) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ural II (Thanh niên) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Ural II (Thanh niên) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Ural II (Thanh niên) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Ural II (Thanh niên) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ural II (Thanh niên) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Ural II (Thanh niên) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Ural II (Thanh niên) có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Ural II (Thanh niên) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Ural II (Thanh niên) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Ural II (Thanh niên) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Ural II (Thanh niên) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Ural II (Thanh niên) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Ural II (Thanh niên) có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ural II (Thanh niên) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:9 | 17 | 25 | |
| 2 | 10 | 8 | 0 | 2 | 21:11 | 10 | 24 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 21:16 | 5 | 19 | |
| 4 | 10 | 4 | 5 | 1 | 17:11 | 6 | 17 | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:10 | 4 | 14 | |
| 6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 19:19 | 0 | 13 | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 12 | |
| 8 | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:11 | 0 | 11 | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | 15:19 | -4 | 10 | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 9 | |
| 11 | 10 | 1 | 3 | 6 | 11:23 | -12 | 6 | |
| 12 | 10 | 0 | 4 | 6 | 11:28 | -17 | 4 |
- Promotion round
- Relegation Round